
Hàng đầu
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
X Layer Eco
Ethereum Eco
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Biến động trung bình
-0,91%
Tổng khối lượng
$9,52B
Tổng MCap
$9,77T
Tổng cộng 340 token
86
/
11
/
243
Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
![]() SOL 2 năm 111111...1111 | $48,44B -1,07% | $83,34 | $5,71B | 26,91M 11,77M/15,13M | $6,03B |
ETH 3 năm 0xeeee...eeee | $250,34B -1,21% | $2,06K | $461,30M | 203,23K 99,1K/104,12K | $535,73M |
cbBTC 1 năm 0xcbb7...33bf | $2,88B -1,49% | $75,41K | $406,30M | 308,65K 145,34K/163,31K | $416,76M |
BNB 3 năm 0xeeee...eeee | $88,05B -0,89% | $651,72 | $127,25M | 1,67M 899,43K/779,96K | $385,46M |
HYPE 6 tháng 0xeeee...eeee | $15,41B +1,22% | $59,79 | $36,95M | 96,64K 51,09K/45,55K | $182,92M |
USDC 28 ngày 0xc879...1815 | $7,37M -0,07% | $1,000 | $1,05M | 383,42K 192,21K/191,2K | $71,25M |
![]() AVAX 3 năm 0xeeee...eeee | $3,94B -1,43% | $9,087 | $51,66M | 87,16K 44,05K/43,1K | $71,22M |
PROS 28 ngày 0xeeee...eeee | $83,93M +0,89% | $0,61988 | $855,61K | 382,4K 190,65K/191,74K | $71,16M |
SUI 3 năm 0x2::s...:SUI | $10,00B -2,32% | $1,000 | $42,65M | 218,22K 106,85K/111,37K | $53,93M |
BTCB 3 năm 0x7130...ad9c | $4,92B -1,52% | $75,37K | $91,75M | 126,51K 62,66K/63,85K | $50,06M |
aBasWETH 2 năm 0xd4a0...8bb7 | $172,03M -1,17% | $2,06K | $206,53M | 2,13K 1K/1,13K | $45,70M |
![]() TRX 3 năm T9yD14...uWwb | $35,34B -0,05% | $0,37328 | $414,21M | 6,37K 3,87K/2,5K | $44,00M |
cbBTC 1 năm cbbtcf...iMij | $229,59M -1,56% | $75,38K | $22,32M | 71,01K 36,46K/34,55K | $36,93M |
VIRTUAL 2 năm 0x0b3e...7e1b | $385,02M +3,04% | $0,77397 | $95,61M | 309,5K 156,44K/153,06K | $36,68M |



