Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:11:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000378 | ||
16:11:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000346 | ||
16:11:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000816 | ||
16:11:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014464 | ||
16:11:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000033 | ||
16:10:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000346 | ||
16:10:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000563 | ||
16:10:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
16:10:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003131 | ||
16:10:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000414 | ||
16:10:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
16:10:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000494 | ||
16:10:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000202 | ||
16:10:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000209 | ||
16:10:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000443 | ||
16:10:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000071 | ||
16:10:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000271 | ||
16:09:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000483 | ||
16:09:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:09:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001277 |
