Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:54:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000665 | ||
21:54:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006252 | ||
21:53:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
21:53:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003101 | ||
21:53:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002236 | ||
21:53:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
21:53:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001692 | ||
21:53:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:53:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00009145 | ||
21:53:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000786 | ||
21:53:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011995 | ||
21:53:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002462 | ||
21:53:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000994 | ||
21:53:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012558 | ||
21:53:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000897 | ||
21:52:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
21:52:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000838 | ||
21:52:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
21:52:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001946 | ||
21:52:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000766 |
