Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
23:46:42 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 4,3411 | |||||
23:46:42 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
23:46:42 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
23:46:42 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
23:46:42 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
23:46:42 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
23:46:42 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
23:46:42 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
23:46:42 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
23:46:42 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
23:46:42 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
23:46:42 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
23:46:42 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
23:46:42 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
23:46:42 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:46:42 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,010002 | 0TRX | |||||
23:46:42 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,010001 | 0TRX | |||||
23:46:42 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,010002 | 0TRX | |||||
23:46:42 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,9 | 0TRX | |||||
23:46:42 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 |
