Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
23:36:54 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
23:36:54 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:36:54 28/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 88,888888 | 0TRX | |||||
23:36:54 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
23:36:54 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
23:36:54 28/04/2026 | Chuyển TRX | 8,28135 | 1,1 | |||||
23:36:54 28/04/2026 | Chuyển TRX | 1 | 0TRX | |||||
23:36:54 28/04/2026 | Chuyển TRX | 6,8285 | 0,268 | |||||
23:36:54 28/04/2026 | Chuyển TRX | 14,06 | 0TRX | |||||
23:36:54 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:36:54 28/04/2026 | Chuyển TRX | 14,85 | 0,268 | |||||
23:36:54 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:36:54 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:36:54 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
23:36:54 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
23:36:54 28/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 1,111111 | 0TRX | |||||
23:36:54 28/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 1,111111 | 0TRX | |||||
23:36:54 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:36:54 28/04/2026 | Chuyển TRX | 30 | 0,274 | |||||
23:36:54 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
