Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:30:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000681 | ||
13:30:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000111 | ||
13:30:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
13:30:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000362 | ||
13:30:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004718 | ||
13:30:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003838 | ||
13:30:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000888 | ||
13:29:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015441 | ||
13:29:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001039 | ||
13:29:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
13:29:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000111 | ||
13:29:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001276 | ||
13:29:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
13:29:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007494 | ||
13:28:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000515 | ||
13:28:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000158 | ||
13:28:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000145 | ||
13:28:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00015076 | ||
13:28:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000977 | ||
13:28:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 12 | 0,00009092 |
