Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:55:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000121 | ||
19:55:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000042 | ||
19:55:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000006 | ||
19:54:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000242 | ||
19:54:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000404 | ||
19:54:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000531 | ||
19:54:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001425 | ||
19:54:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000843 | ||
19:54:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002531 | ||
19:54:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003406 | ||
19:54:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00007382 | ||
19:54:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004757 | ||
19:54:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000432 | ||
19:54:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
19:54:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000491 | ||
19:53:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
19:53:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001433 | ||
19:53:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000118 | ||
19:53:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000199 | ||
19:53:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001322 |
