Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:54:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00016349 | ||
21:54:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003275 | ||
21:54:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003057 | ||
21:54:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012293 | ||
21:54:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
21:54:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002265 | ||
21:54:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000077 | ||
21:54:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014466 | ||
21:54:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
21:54:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012238 | ||
21:54:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:54:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001303 | ||
21:53:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
21:53:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000968 | ||
21:53:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00005232 | ||
21:53:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001047 | ||
21:53:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000577 | ||
21:53:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004552 | ||
21:53:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001335 | ||
21:53:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004839 |
