Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:10:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004546 | ||
23:10:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
23:10:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003395 | ||
23:10:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013646 | ||
23:10:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003829 | ||
23:10:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
23:10:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000454 | ||
23:10:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000006 | ||
23:10:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001291 | ||
23:09:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000825 | ||
23:09:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000246 | ||
23:09:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
23:09:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000429 | ||
23:09:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003838 | ||
23:09:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00009798 | ||
23:09:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00025733 | ||
23:09:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00019985 | ||
23:09:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001495 | ||
23:09:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013783 | ||
23:09:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001592 |
