Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:48:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009808 | ||
13:48:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001115 | ||
13:47:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
13:47:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006329 | ||
13:47:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002982 | ||
13:47:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020553 | ||
13:47:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000782 | ||
13:47:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002265 | ||
13:47:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000128 | ||
13:47:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000688 | ||
13:47:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002511 | ||
13:47:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00022978 | ||
13:47:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
13:47:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001588 | ||
13:46:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
13:46:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000138 | ||
13:46:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001371 | ||
13:46:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
13:46:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000181 | ||
13:46:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000456 |
