Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:02:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000979 | ||
07:02:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000934 | ||
07:02:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000687 | ||
07:02:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00015626 | ||
07:02:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
07:02:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000321 | ||
07:02:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001223 | ||
07:01:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005308 | ||
07:01:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
07:01:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
07:01:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
07:01:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
07:01:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006429 | ||
07:01:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000482 | ||
07:01:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000192 | ||
07:01:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000371 | ||
07:00:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000021 | ||
07:00:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000149 | ||
07:00:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004207 | ||
07:00:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004381 |
