Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:04:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000063 | ||
06:03:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001172 | ||
06:03:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
06:03:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000011 | ||
06:03:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000811 | ||
06:02:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
06:02:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
06:02:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000251 | ||
06:02:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
06:01:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
06:01:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001752 | ||
06:01:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001442 | ||
06:01:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000164 | ||
06:01:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000259 | ||
06:00:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00016345 | ||
06:00:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007064 | ||
06:00:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
06:00:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
06:00:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
06:00:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000668 |
