Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:16:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000635 | ||
08:16:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
08:16:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
08:16:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000009 | ||
08:16:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000936 | ||
08:16:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012769 | ||
08:15:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000531 | ||
08:15:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002045 | ||
08:15:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000162 | ||
08:15:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
08:15:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007842 | ||
08:15:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000414 | ||
08:15:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005745 | ||
08:15:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000328 | ||
08:15:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000286 | ||
08:15:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000161 | ||
08:15:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
08:15:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000162 | ||
08:15:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012198 | ||
08:14:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000172 |
