Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:08:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
07:08:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000497 | ||
07:08:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000434 | ||
07:08:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
07:07:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000461 | ||
07:07:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000458 | ||
07:07:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000436 | ||
07:07:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000155 | ||
07:07:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000766 | ||
07:07:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000324 | ||
07:06:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
07:06:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000549 | ||
07:06:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000293 | ||
07:06:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000684 | ||
07:06:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001961 | ||
07:06:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000491 | ||
07:05:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
07:05:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00016984 | ||
07:05:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003856 | ||
07:05:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003371 |
