Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:13:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000136 | ||
20:13:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001101 | ||
20:13:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001053 | ||
20:13:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000664 | ||
20:12:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000048 | ||
20:12:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001191 | ||
20:12:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00019328 | ||
20:12:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00023546 | ||
20:12:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000799 | ||
20:12:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 15 | 0,00028871 | ||
20:12:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005238 | ||
20:12:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000347 | ||
20:12:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000104 | ||
20:11:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002612 | ||
20:11:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000083 | ||
20:11:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004518 | ||
20:11:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
20:11:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000099 | ||
20:11:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0001405 | ||
20:11:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 |
