Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
14:48:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006189 | ||
14:48:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000331 | ||
14:48:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000562 | ||
14:48:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000347 | ||
14:48:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001595 | ||
14:48:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006759 | ||
14:48:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
14:48:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00002427 | ||
14:48:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011731 | ||
14:47:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
14:47:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
14:47:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000392 | ||
14:47:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
14:47:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000891 | ||
14:47:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000454 | ||
14:47:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000817 | ||
14:46:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
14:46:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000014 | ||
14:46:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000034 | ||
14:46:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000181 |
