Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:13:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
23:13:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000764 | ||
23:13:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000042 | ||
23:13:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000012 | ||
23:13:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012299 | ||
23:13:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
23:13:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
23:13:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000687 | ||
23:12:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000718 | ||
23:12:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000712 | ||
23:12:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002768 | ||
23:12:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002746 | ||
23:12:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004223 | ||
23:12:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004575 | ||
23:12:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005159 | ||
23:12:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
23:12:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000034 | ||
23:12:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002583 | ||
23:12:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000147 | ||
23:12:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014504 |
