Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:57:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012276 | ||
15:57:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001064 | ||
15:57:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
15:57:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000965 | ||
15:56:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00002651 | ||
15:56:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000338 | ||
15:56:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00010144 | ||
15:56:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004743 | ||
15:56:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000185 | ||
15:56:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000097 | ||
15:56:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
15:56:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000803 | ||
15:56:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001568 | ||
15:56:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000909 | ||
15:56:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000125 | ||
15:56:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000795 | ||
15:55:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000803 | ||
15:55:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001309 | ||
15:55:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000777 | ||
15:55:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001331 |
