Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:42:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
09:42:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
09:42:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000461 | ||
09:42:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000296 | ||
09:42:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012773 | ||
09:41:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
09:41:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013901 | ||
09:41:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
09:41:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004421 | ||
09:41:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001238 | ||
09:41:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
09:41:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001687 | ||
09:41:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000703 | ||
09:41:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011637 | ||
09:41:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000689 | ||
09:41:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
09:40:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
09:40:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002163 | ||
09:40:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001479 | ||
09:40:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 |
