Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:34:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
22:34:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000638 | ||
22:34:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000352 | ||
22:34:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00009141 | ||
22:34:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001757 | ||
22:34:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001086 | ||
22:34:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004054 | ||
22:34:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000795 | ||
22:33:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:33:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005963 | ||
22:33:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000469 | ||
22:33:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001025 | ||
22:33:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:33:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000038 | ||
22:33:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
22:33:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012246 | ||
22:33:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000415 | ||
22:33:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000191 | ||
22:33:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000873 | ||
22:33:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
