Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:43:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001321 | ||
20:43:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000341 | ||
20:43:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
20:43:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000293 | ||
20:42:57 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
20:42:53 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000293 | ||
20:42:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002354 | ||
20:42:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000483 | ||
20:42:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002674 | ||
20:42:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001703 | ||
20:42:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002223 | ||
20:42:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000587 | ||
20:42:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003671 | ||
20:42:11 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000721 | ||
20:42:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001199 | ||
20:41:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00010509 | ||
20:41:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011908 | ||
20:41:49 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
20:41:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002142 | ||
20:41:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
