Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:22:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
10:22:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
10:22:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000322 | ||
10:21:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001602 | ||
10:21:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
10:21:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000182 | ||
10:21:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001622 | ||
10:20:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
10:20:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000182 | ||
10:20:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008008 | ||
10:20:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
10:20:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
10:20:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
10:20:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000255 | ||
10:20:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000544 | ||
10:19:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
10:19:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
10:19:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000804 | ||
10:19:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
10:19:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020551 |
