Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:49:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000103 | ||
08:49:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000103 | ||
08:49:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002841 | ||
08:49:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003196 | ||
08:49:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000103 | ||
08:49:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000922 | ||
08:49:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
08:49:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000103 | ||
08:49:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002019 | ||
08:49:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000097 | ||
08:48:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000097 | ||
08:48:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000874 | ||
08:48:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001276 | ||
08:48:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000086 | ||
08:48:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001658 | ||
08:48:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000378 | ||
08:48:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
08:48:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012814 | ||
08:47:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
08:47:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000674 |
