Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:48:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00017444 | ||
12:48:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000022 | ||
12:48:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000174 | ||
12:48:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000967 | ||
12:48:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001209 | ||
12:48:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000366 | ||
12:48:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000877 | ||
12:48:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005429 | ||
12:48:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
12:48:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000161 | ||
12:47:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
12:47:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
12:47:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
12:47:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001277 | ||
12:47:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000065 | ||
12:47:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004678 | ||
12:47:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000742 | ||
12:47:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001942 | ||
12:47:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000689 | ||
12:47:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000636 |
