Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:20:49 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002271 | ||
19:20:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003205 | ||
19:20:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001158 | ||
19:20:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004209 | ||
19:20:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004207 | ||
19:20:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003568 | ||
19:20:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000216 | ||
19:20:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000173 | ||
19:20:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006561 | ||
19:20:11 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000593 | ||
19:20:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000161 | ||
19:20:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00010976 | ||
19:19:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004217 | ||
19:19:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004419 | ||
19:19:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000384 | ||
19:19:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004161 | ||
19:19:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001266 | ||
19:19:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000654 | ||
19:19:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002432 | ||
19:19:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000949 |
