Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:51:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001091 | ||
01:51:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000082 | ||
01:51:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001779 | ||
01:51:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:51:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
01:51:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011892 | ||
01:51:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000001 | ||
01:51:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000404 | ||
01:50:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001098 | ||
01:50:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006998 | ||
01:50:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000968 | ||
01:50:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001368 | ||
01:50:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000169 | ||
01:50:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001088 | ||
01:50:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002479 | ||
01:50:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001275 | ||
01:50:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011617 | ||
01:50:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00017569 | ||
01:50:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000506 | ||
01:49:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001604 |
