Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:44:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000964 | ||
19:44:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002643 | ||
19:44:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005096 | ||
19:44:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000653 | ||
19:44:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008807 | ||
19:43:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000158 | ||
19:43:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
19:43:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000954 | ||
19:43:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000323 | ||
19:43:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011744 | ||
19:43:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:43:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000361 | ||
19:43:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005668 | ||
19:43:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001485 | ||
19:43:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002202 | ||
19:43:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00016621 | ||
19:43:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008582 | ||
19:43:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002751 | ||
19:42:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012126 | ||
19:42:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000202 |
