Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:43:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000219 | ||
13:43:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006184 | ||
13:43:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00007818 | ||
13:43:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001997 | ||
13:43:28 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007163 | ||
13:43:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00015123 | ||
13:43:20 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006231 | ||
13:43:16 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001265 | ||
13:43:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001592 | ||
13:43:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005763 | ||
13:43:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012682 | ||
13:42:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000956 | ||
13:42:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000963 | ||
13:42:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011049 | ||
13:42:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004213 | ||
13:42:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00008589 | ||
13:42:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001513 | ||
13:42:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000241 | ||
13:42:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001016 | ||
13:41:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 |
