Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:02:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001384 | ||
12:01:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000671 | ||
12:01:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001877 | ||
12:01:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000398 | ||
12:01:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001287 | ||
12:01:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000843 | ||
12:01:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003064 | ||
12:00:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
12:00:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002466 | ||
12:00:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000147 | ||
12:00:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000989 | ||
12:00:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003012 | ||
12:00:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000031 | ||
12:00:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000264 | ||
12:00:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
12:00:16 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003856 | ||
12:00:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012059 | ||
12:00:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000847 | ||
12:00:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003914 | ||
11:59:57 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 |
