Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:47:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011635 | ||
15:47:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001215 | ||
15:47:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:47:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001544 | ||
15:47:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000905 | ||
15:46:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001538 | ||
15:46:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002153 | ||
15:46:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008037 | ||
15:46:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
15:46:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
15:46:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
15:46:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:46:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000109 | ||
15:46:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000192 | ||
15:46:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002056 | ||
15:46:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
15:45:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006704 | ||
15:45:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000702 | ||
15:45:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00004315 | ||
15:45:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 13 | 0,000051 |
