Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:12:20 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
03:12:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000421 | ||
03:12:11 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
03:12:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000392 | ||
03:11:53 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
03:11:41 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
03:11:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000083 | ||
03:11:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000749 | ||
03:11:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
03:11:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000187 | ||
03:11:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002451 | ||
03:10:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000355 | ||
03:10:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000207 | ||
03:10:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003112 | ||
03:10:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004207 | ||
03:10:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004475 | ||
03:10:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000199 | ||
03:10:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001297 | ||
03:10:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00016302 | ||
03:10:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000689 |
