Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:25:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000272 | ||
03:25:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001122 | ||
03:25:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011636 | ||
03:25:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000848 | ||
03:25:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000627 | ||
03:25:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000268 | ||
03:25:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000422 | ||
03:24:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000153 | ||
03:24:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
03:24:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000001 | ||
03:24:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001147 | ||
03:24:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006521 | ||
03:24:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001251 | ||
03:24:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000702 | ||
03:24:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000026 | ||
03:24:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000771 | ||
03:23:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001651 | ||
03:23:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000921 | ||
03:23:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000422 | ||
03:23:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000258 |
