Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:31:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005328 | ||
16:31:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004037 | ||
16:31:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001911 | ||
16:31:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005465 | ||
16:31:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001932 | ||
16:31:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000176 | ||
16:31:16 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002695 | ||
16:31:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
16:31:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001956 | ||
16:31:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000487 | ||
16:30:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001278 | ||
16:30:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000019 | ||
16:30:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00011253 | ||
16:30:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00011417 | ||
16:30:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000554 | ||
16:30:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014028 | ||
16:30:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000196 | ||
16:30:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000124 | ||
16:30:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004021 | ||
16:30:20 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00028758 |
