Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:26:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
17:26:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003675 | ||
17:26:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001488 | ||
17:26:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014013 | ||
17:26:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00010897 | ||
17:26:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002442 | ||
17:26:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003426 | ||
17:26:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006036 | ||
17:26:11 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00050945 | ||
17:26:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007302 | ||
17:26:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003675 | ||
17:25:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002103 | ||
17:25:53 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004257 | ||
17:25:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008249 | ||
17:25:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005395 | ||
17:25:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00011872 | ||
17:25:28 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003057 | ||
17:25:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001486 | ||
17:25:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004531 | ||
17:25:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,0000615 |
