Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:13:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000485 | ||
02:13:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003021 | ||
02:13:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003054 | ||
02:13:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011636 | ||
02:13:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002631 | ||
02:13:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000278 | ||
02:13:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006012 | ||
02:13:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00012627 | ||
02:13:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000794 | ||
02:12:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000138 | ||
02:12:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00007929 | ||
02:12:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000259 | ||
02:12:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000638 | ||
02:12:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
02:12:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001599 | ||
02:12:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005882 | ||
02:12:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000278 | ||
02:12:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011634 | ||
02:12:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000014 | ||
02:12:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003322 |
