Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:51:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000231 | ||
09:51:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
09:51:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000844 | ||
09:51:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006605 | ||
09:51:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000721 | ||
09:51:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
09:50:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
09:50:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000529 | ||
09:50:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000062 | ||
09:50:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
09:50:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
09:50:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000128 | ||
09:50:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
09:50:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000113 | ||
09:50:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001554 | ||
09:50:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012265 | ||
09:50:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000648 | ||
09:49:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001158 | ||
09:49:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000638 | ||
09:49:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00091078 |
