Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:40:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
13:40:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008473 | ||
13:40:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003038 | ||
13:40:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
13:40:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000322 | ||
13:39:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
13:39:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
13:39:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002816 | ||
13:39:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000154 | ||
13:39:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000343 | ||
13:39:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005089 | ||
13:39:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001734 | ||
13:38:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000062 | ||
13:38:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001235 | ||
13:38:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
13:38:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
13:38:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001808 | ||
13:38:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000369 | ||
13:38:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001874 | ||
13:38:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000059 |
