Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:14:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000595 | ||
05:13:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001207 | ||
05:13:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000916 | ||
05:13:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:13:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00003513 | ||
05:13:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000587 | ||
05:13:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:13:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010565 | ||
05:13:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
05:13:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
05:13:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000305 | ||
05:13:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001761 | ||
05:13:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013351 | ||
05:12:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013018 | ||
05:12:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
05:12:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006883 | ||
05:12:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008213 | ||
05:12:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000088 | ||
05:12:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000672 | ||
05:12:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003027 |
