Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:15:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000347 | ||
15:15:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004439 | ||
15:15:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003569 | ||
15:15:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003279 | ||
15:15:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000563 | ||
15:15:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000865 | ||
15:14:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
15:14:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000046 | ||
15:14:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
15:14:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001962 | ||
15:14:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000612 | ||
15:14:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
15:14:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000181 | ||
15:14:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004568 | ||
15:14:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000652 | ||
15:13:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004568 | ||
15:13:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00010713 | ||
15:13:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000739 | ||
15:13:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003521 | ||
15:13:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000739 |
