Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:18:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000125 | ||
23:18:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
23:18:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000379 | ||
23:18:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000554 | ||
23:18:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00034989 | ||
23:18:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000019 | ||
23:18:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
23:18:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000909 | ||
23:18:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002078 | ||
23:18:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
23:18:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000055 | ||
23:18:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000433 | ||
23:17:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000944 | ||
23:17:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001733 | ||
23:17:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000593 | ||
23:17:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:17:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000527 | ||
23:17:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
23:17:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000789 | ||
23:17:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000065 |
