Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:48:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
20:48:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001167 | ||
20:48:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00014637 | ||
20:48:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006022 | ||
20:48:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004597 | ||
20:48:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
20:48:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00004175 | ||
20:48:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000688 | ||
20:48:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002862 | ||
20:48:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000227 | ||
20:48:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:47:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002106 | ||
20:47:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000012 | ||
20:47:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
20:47:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000338 | ||
20:47:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
20:47:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000479 | ||
20:47:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000756 | ||
20:47:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005615 | ||
20:47:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000351 |
