Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:23:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002936 | ||
15:22:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001953 | ||
15:22:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000417 | ||
15:22:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000061 | ||
15:22:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
15:22:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001161 | ||
15:22:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000838 | ||
15:22:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
15:22:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
15:22:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000617 | ||
15:22:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
15:22:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:21:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002536 | ||
15:21:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:21:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001412 | ||
15:21:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000092 | ||
15:21:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001217 | ||
15:21:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
15:21:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001587 | ||
15:21:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000445 |
