Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:29:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
15:29:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
15:29:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000963 | ||
15:29:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000837 | ||
15:29:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001278 | ||
15:29:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000098 | ||
15:28:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000177 | ||
15:28:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000159 | ||
15:28:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
15:28:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
15:28:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000619 | ||
15:28:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000032 | ||
15:28:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
15:28:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000282 | ||
15:28:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
15:28:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000072 | ||
15:27:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005633 | ||
15:27:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000848 | ||
15:27:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012773 | ||
15:27:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000757 |
