Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:49:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004704 | ||
23:49:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000124 | ||
23:49:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000573 | ||
23:48:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008075 | ||
23:48:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000729 | ||
23:48:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000346 | ||
23:48:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000208 | ||
23:48:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005005 | ||
23:48:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00001397 | ||
23:48:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
23:48:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
23:48:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:48:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003113 | ||
23:47:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000124 | ||
23:47:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000013 | ||
23:47:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001622 | ||
23:47:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:47:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002865 | ||
23:47:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
23:47:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 |
