Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:11:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003456 | ||
21:11:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000189 | ||
21:11:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 12 | 0,0002044 | ||
21:11:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002449 | ||
21:11:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000728 | ||
21:11:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
21:11:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000085 | ||
21:11:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00006402 | ||
21:11:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005924 | ||
21:11:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001812 | ||
21:10:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000827 | ||
21:10:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000555 | ||
21:10:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000467 | ||
21:10:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006012 | ||
21:10:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00022724 | ||
21:10:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000549 | ||
21:10:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
21:10:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,0000405 | ||
21:10:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004787 | ||
21:10:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 12 | 0,00021227 |
