Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:07:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000767 | ||
13:07:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012615 | ||
13:07:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000161 | ||
13:07:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000774 | ||
13:07:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000658 | ||
13:06:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000427 | ||
13:06:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000061 | ||
13:06:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
13:06:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000215 | ||
13:06:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
13:06:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
13:06:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
13:05:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000136 | ||
13:05:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
13:05:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004476 | ||
13:05:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001396 | ||
13:05:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
13:05:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
13:05:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012773 | ||
13:04:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000156 |
