Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:55:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00030004 | ||
12:55:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00016203 | ||
12:55:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000242 | ||
12:55:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
12:55:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000392 | ||
12:55:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001474 | ||
12:54:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000008 | ||
12:54:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001515 | ||
12:54:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
12:54:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
12:54:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000239 | ||
12:54:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
12:54:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000751 | ||
12:54:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000619 | ||
12:54:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
12:54:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001829 | ||
12:54:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001172 | ||
12:53:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004329 | ||
12:53:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003399 | ||
12:53:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 |
