Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:01:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000595 | ||
05:01:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000263 | ||
05:01:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000043 | ||
05:01:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002991 | ||
05:01:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000208 | ||
05:00:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00011069 | ||
05:00:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00018238 | ||
05:00:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001593 | ||
05:00:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002744 | ||
05:00:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000016 | ||
05:00:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001171 | ||
05:00:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002315 | ||
05:00:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003143 | ||
04:59:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001386 | ||
04:59:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000572 | ||
04:59:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000193 | ||
04:59:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000595 | ||
04:59:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000418 | ||
04:59:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000697 | ||
04:59:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000673 |
