Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:43:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
06:43:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001102 | ||
06:42:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012102 | ||
06:42:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000741 | ||
06:42:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000757 | ||
06:42:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001174 | ||
06:42:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000287 | ||
06:42:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
06:42:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000276 | ||
06:42:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
06:41:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
06:41:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000018 | ||
06:41:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002751 | ||
06:41:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001061 | ||
06:41:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
06:40:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000308 | ||
06:40:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
06:40:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008352 | ||
06:40:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002709 | ||
06:40:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000436 |
