Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:04:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001437 | ||
04:04:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000092 | ||
04:04:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000683 | ||
04:03:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000603 | ||
04:03:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005735 | ||
04:03:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000258 | ||
04:03:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
04:03:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000435 | ||
04:03:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006506 | ||
04:03:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000928 | ||
04:03:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000757 | ||
04:03:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000135 | ||
04:03:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000555 | ||
04:03:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000389 | ||
04:02:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001478 | ||
04:02:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00021023 | ||
04:02:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002719 | ||
04:02:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000281 | ||
04:02:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000137 | ||
04:02:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000268 |
